der ohrwurm
ohrwurm
o:ɾvʊɐm
orvoom

Định nghĩa và ý nghĩa của "ohrwurm"trong tiếng Đức

Der Ohrwurm
01

(umgangssprachlich) sehr eingängiges und einprägsames Lied, das einem lange im Gedächtnis bleibt , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Ohrwürmer
dạng sở hữu cách
Ohrwurm(e)s
Các ví dụ
Dieses Lied ist ein echter Ohrwurm. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng