der ohrring
ohr
o:ɐ
o
ring
ʀɪng
ring

Định nghĩa và ý nghĩa của "ohrring"trong tiếng Đức

Der Ohrring
01

Schmuckstück, das am Ohr getragen wird , -

der Ohrring definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Sie trägt kleine goldene Ohrringe. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng