das biosphärenreservat
bio
ˈbi:o
bio
sphä
ˌsfɛ:
sfe
ren
ʁən
rēn
re
ʁe
re
ser
sɛʁ
ser
vat
va:t
vat

Định nghĩa và ý nghĩa của "biosphärenreservat"trong tiếng Đức

Das Biosphärenreservat
01

khu dự trữ sinh quyển, khu bảo tồn sinh quyển

Ein Gebiet, in dem Natur, Tiere und Menschen im Einklang leben 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Biosphärenreservat(e)s
dạng số nhiều
Biosphärenreservate
Các ví dụ
Das Biosphärenreservat schützt seltene Pflanzen und Tiere. 

Khu dự trữ sinh quyển bảo vệ thực vật và động vật quý hiếm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng