Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Biologe
01
nhà sinh vật học, chuyên gia sinh học
eine Fachperson, die sich mit dem Studium von Lebewesen und der Natur beschäftigt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Biologen
giống đực số ít
Biologe
giống cái số ít
Biologin
neutral form
Biologe/Biologin
dạng sở hữu cách
Biologen
Các ví dụ
Der Biologe untersucht die Tiere im Wald.
Nhà sinh vật học nghiên cứu các loài động vật trong rừng.
LanGeek



























