die achtsamkeit
acht
ˈaxt
akht
sam
zɑ:m
zaam
keit
ˌkaɪt
kait

Định nghĩa và ý nghĩa của "achtsamkeit"trong tiếng Đức

Die Achtsamkeit
01

aufmerksamer und sorgfältiger Umgang mit Menschen oder Dingen , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Achtsamkeiten
dạng sở hữu cách
Achtsamkeit
Các ví dụ
Beim Umgang mit den zerbrechlichen Gegenständen ist Achtsamkeit gefragt. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng