Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
einloggen
01
وارد شدن (سیستم), وارد شدن (رایانه)
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
loggte ein
quá khứ phân từ
hat eingeloggt
Các ví dụ
Sie loggt sich jeden Morgen in die App ein.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
وارد شدن (سیستم), وارد شدن (رایانه)