Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
weiterziehen
01
-, -
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
sein
quá khứ đơn
zog weiter
quá khứ phân từ
weitergezogen
Các ví dụ
Die Familie wollte nicht dauerhaft dort wohnen und zog bald weiter.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -