Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
weitergeben
01
-, -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
weiter
động từ gốc
geben
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
gab weiter
quá khứ phân từ
weitergegeben
Các ví dụ
Wertsachen können durch Schenkung oder Vererbung weitergegeben werden.



























