vorankommen
Pronunciation
/fˈoːrˌankˌɔmən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorankommen"trong tiếng Đức

vorankommen
[past form: kam voran]
01

tiến triển, tiến bộ

Bei einer Arbeit oder Sache Fortschritte machen
vorankommen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
voran
động từ gốc
kommen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
komme voran
ngôi thứ ba số ít
kommt voran
hiện tại phân từ
vorankommend
quá khứ đơn
kam voran
quá khứ phân từ
vorangekommen
Các ví dụ
Er will in seiner Karriere schnell vorankommen.
Anh ấy muốn tiến bộ nhanh trong sự nghiệp của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng