der tennisplatz
te
ˈtɛ
te
nnis
nɪs
nis
platz
ˌplats
plats

Định nghĩa và ý nghĩa của "tennisplatz"trong tiếng Đức

Der Tennisplatz
01

sân quần vợt, sân tennis

Ein spezielles Spielfeld, auf dem man Tennis spielt 
der Tennisplatz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Tennisplatzes
dạng số nhiều
Tennisplätze
Các ví dụ
Der Tennisplatz ist heute frei. 

Sân quần vợt hôm nay trống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng