die persönliche daten
pe
pe
rsön
ˈʁzø:n
rzeun
li
li
che
çə
chē
da
da:
da
ten
tən
tēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "persönliche Daten"trong tiếng Đức

Die Persönliche Daten
01

dữ liệu cá nhân, thông tin cá nhân

Informationen, die eine Person identifizieren können 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
persönlicher Daten
Các ví dụ
Persönliche Daten müssen geschützt werden. 

Dữ liệu cá nhân phải được bảo vệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng