die Persönliche Daten
Pronunciation
/pˈɛɾzøːnlˌɪçə dˈɑːtən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "persönliche Daten"trong tiếng Đức

Die Persönliche Daten
01

dữ liệu cá nhân, thông tin cá nhân

Informationen, die eine Person identifizieren können
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
persönlicher Daten
Các ví dụ
Unternehmen sammeln persönliche Daten von Kunden.
Các công ty thu thập dữ liệu cá nhân từ khách hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng