Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Nichtstun
01
das Verbringen von Zeit ohne Arbeit oder andere Tätigkeit
thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Nichtstuns
Các ví dụ
Nach der anstrengenden Woche genoss sie das Nichtstun.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
nichtstun
nichts
tun



























