die erbsubstanz
erbsubstanz
ɛʁpzʊpʃtant͡s
erpzoopshtants

Định nghĩa và ý nghĩa của "erbsubstanz"trong tiếng Đức

Die Erbsubstanz
01

chất di truyền, vật liệu di truyền

Die Trägerin der genetischen Information in Lebewesen 
die Erbsubstanz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Erbsubstanz
dạng số nhiều
Erbsubstanzen
Các ví dụ
Die DNA ist die Erbsubstanz der meisten Organismen. 

DNA là chất di truyền của hầu hết các sinh vật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng