Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
umsetzbar
01
khả thi, có thể thực hiện
So beschaffen, dass es in die Praxis umgesetzt werden kann
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am umsetzbarsten
so sánh hơn
umsetzbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Idee klingt innovativ, aber ist sie auch umsetzbar?
Ý tưởng nghe có vẻ sáng tạo, nhưng nó có khả thi không?



























