die bange
ban
ˈban
ban
ge
bande

Định nghĩa và ý nghĩa của "bange"trong tiếng Đức

Die Bange
01

lo lắng, bồn chồn

Ein Gefühl von Angst oder Sorge, oft ohne klaren Grund 
die Bange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bange
Các ví dụ
Ihm wurde ganz bange vor dem Test. 

Anh ấy trở nên rất lo lắng về bài kiểm tra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng