die Bange
Pronunciation
/bˈaŋə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bange"trong tiếng Đức

Die Bange
01

lo lắng, bồn chồn

Ein Gefühl von Angst oder Sorge, oft ohne klaren Grund
die Bange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bange
Các ví dụ
Die Bange vor dem Ergebnis ließ sie nicht schlafen.
Sự lo lắng về kết quả đã khiến cô ấy không ngủ được.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng