der ects-punkt
ects
ɛktspʊnkt
ektspoonkt
punkt

Định nghĩa và ý nghĩa của "ects-punkt"trong tiếng Đức

Der Ects-punkt
01

điểm ECTS, tín chỉ ECTS

Eine Einheit, die den Arbeitsaufwand für ein Studium in Europa misst 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Ects-Punkt(e)s
dạng số nhiều
Ects-Punkte
Các ví dụ
Für den Kurs bekomme ich fünf ECTS-Punkte. 

Đối với khóa học, tôi nhận được năm điểm ECTS.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng