Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Studienordnung
01
quy chế học tập, kế hoạch học tập
Ein offizielles Dokument, das den Aufbau, die Inhalte und die Prüfungsanforderungen eines Studiengangs regelt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Studienordnungen
dạng sở hữu cách
Studienordnung
Các ví dụ
Jeder Student muss die Studienordnung seines Faches kennen.
Mỗi sinh viên phải biết quy chế đào tạo của ngành học của mình.
LanGeek



























