erfüllend
Pronunciation
/ɛɾfˈʏlənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erfüllend"trong tiếng Đức

erfüllend
01

mang lại ý nghĩa, thỏa mãn

Etwas, das tiefe Zufriedenheit oder Sinnstiftung vermittelt
erfüllend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Beziehung ist die erfüllendste in meinem Leben.
Mối quan hệ này là thỏa mãn nhất trong cuộc đời tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng