abverlangen
abverlangen
apfɛɐ̯langən
apfelangēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "abverlangen"trong tiếng Đức

abverlangen
01

yêu cầu, đòi hỏi

Von jemandem eine Leistung oder Anstrengung verlangen 
abverlangen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
ab
động từ gốc
verlangen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verlange ab
ngôi thứ ba số ít
verlangt ab
hiện tại phân từ
abverlangend
quá khứ đơn
verlangte ab
quá khứ phân từ
abverlangt
Các ví dụ
Die Prüfung verlangte den Studenten viel Konzentration ab. 

Bài kiểm tra đòi hỏi nhiều sự tập trung từ các sinh viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng