der vorfahre
vorfahre
fo:ɐ̯fa:ʁə
fofarē

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorfahre"trong tiếng Đức

Der Vorfahre
01

tổ tiên, tiền nhân

Eine Person, von der man direkt oder indirekt abstammt 
der Vorfahre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vorfahren
dạng số nhiều
Vorfahren
Các ví dụ
Meine Vorfahren kamen vor 200 Jahren aus Deutschland. 

Tổ tiên của tôi đến từ Đức 200 năm trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng