Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Merkfähigkeit
01
khả năng ghi nhớ, trí nhớ
Die Fähigkeit des Gehirns, Informationen aufzunehmen und zu behalten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Merkfähigkeit
dạng số nhiều
Merkfähigkeiten
Các ví dụ
Seine Merkfähigkeit für Gesichter ist außergewöhnlich.
Khả năng ghi nhớ khuôn mặt của anh ấy là đặc biệt.



























