hautnah
haut
haʊt
hawt
nah
na:
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "hautnah"trong tiếng Đức

hautnah
01

rất gần, trực tiếp

Etwas, das sehr nah, intensiv oder unmittelbar erlebt wird, oft mit emotionaler Wirkung 
hautnah definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am hautnahesten
so sánh hơn
hautnaher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Reportage zeigt hautnah, wie die Feuerwehr arbeitet. 

Phóng sự cho thấy tận mắt cách lính cứu hỏa làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng