Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
selbstverfasst
01
tự viết, soạn thảo cá nhân
Von jemandem selbst geschrieben oder erstellt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das Buch ist selbstverfasst und nicht übersetzt.
Cuốn sách là tự viết và không được dịch.



























