selbstverfasst
selbstverfasst
zɛlpstfɛɐ̯fast
zelpstfefast
selbst verfasst

Định nghĩa và ý nghĩa của "selbstverfasst"trong tiếng Đức

selbstverfasst
01

tự viết, soạn thảo cá nhân

Von jemandem selbst geschrieben oder erstellt 
selbstverfasst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das Buch ist selbstverfasst und nicht übersetzt. 

Cuốn sách là tự viết và không được dịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng