die Facharbeit
Pronunciation
/fˈaxaɾbˌaɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "facharbeit"trong tiếng Đức

Die Facharbeit
[gender: feminine]
01

Eine schriftliche Arbeit, die sich intensiv mit einem speziellen Thema auseinandersetzt

die Facharbeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Facharbeit
dạng số nhiều
Facharbeiten
Các ví dụ
Seine Facharbeit wurde mit " sehr gut " bewertet.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng