die facharbeit
fach
fax
fakh
ar
ar
beit
baɪt
bait

Định nghĩa và ý nghĩa của "facharbeit"trong tiếng Đức

Die Facharbeit
01

Eine schriftliche Arbeit, die sich intensiv mit einem speziellen Thema auseinandersetzt 

die Facharbeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Facharbeit
dạng số nhiều
Facharbeiten
Các ví dụ
Sie schreibt eine Facharbeit über erneuerbare Energien. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng