abfalltonne
ab
ˈap
ap
fall
ˌfal
fal
to
taw
nne

Định nghĩa và ý nghĩa của "abfalltonne"trong tiếng Đức

Der Abfalltonne
[gender: masculine]
01

thùng rác, thùng đựng rác

Ein Behälter zur Sammlung von Hausmüll oder Abfällen
der Abfalltonne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Abfalltonne
dạng số nhiều
Abfalltonnen
Các ví dụ
Stell die Flaschen neben die Abfalltonne.
Đặt những chai bên cạnh thùng rác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng