das Schaubild
Pronunciation
/ʃˈaʊbɪlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schaubild"trong tiếng Đức

Das Schaubild
01

biểu đồ, đồ thị

Eine grafische Darstellung von Informationen, Daten oder Zusammenhängen zur visuellen Veranschaulichung
das Schaubild definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Schaubild(e)s
dạng số nhiều
Schaubilder
Các ví dụ
Erstellt bitte ein Schaubild zu euren Forschungsergebnissen.
Vui lòng tạo một biểu đồ về kết quả nghiên cứu của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng