die Exfrau
Pronunciation
/ˈɛksfraʊ/
Ex-Frau

Định nghĩa và ý nghĩa của "exfrau"trong tiếng Đức

Die Exfrau
01

vợ cũ, người vợ cũ

Die Frau, mit der man früher verheiratet war
die Exfrau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Exfrau
dạng số nhiều
Exfrauen
Các ví dụ
Die Exfrau hat das Haus behalten.
Người vợ cũ đã giữ lại ngôi nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng