die exfrau
exfrau
ɛksfʁaʊ̯
eksfraw
Ex-Frau

Định nghĩa và ý nghĩa của "exfrau"trong tiếng Đức

Die Exfrau
01

vợ cũ, người vợ cũ

Die Frau, mit der man früher verheiratet war 
die Exfrau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Exfrauen
giống đực số ít
Exmann
giống cái số ít
Exfrau
neutral form
Expartner
dạng sở hữu cách
Exfrau
Các ví dụ
Seine Exfrau lebt in Berlin. 

Vợ cũ của anh ấy sống ở Berlin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng