entdeckt werden
entdeckt
ɛntdɛkt
entdekt
werden
ve:ɐ̯dn
vedn

Định nghĩa và ý nghĩa của "entdeckt werden"trong tiếng Đức

entdeckt werden
01

được phát hiện

Zu sein, etwas zum ersten Mal gefunden oder sichtbar gemacht zu werden 
entdeckt werden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ent
động từ gốc
decken
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
werde entdeckt
ngôi thứ ba số ít
wird entdeckt
hiện tại phân từ
entdeckt werdend
quá khứ đơn
entdeckt wurde
quá khứ phân từ
entdeckt worden
Các ví dụ
Ein neuer Planet wurde entdeckt. 

Một hành tinh mới đã được phát hiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng