Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
das Nachrichtenmagazin
/nˌaxrɪçtˌɛnmaɡatsˈiːn/
Das Nachrichtenmagazin
01
tạp chí tin tức, tạp chí thời sự
Eine regelmäßig erscheinende Publikation, die ausführliche Berichte und Analysen zu aktuellen Nachrichten und Themen bietet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Nachrichtenmagazins
dạng số nhiều
Nachrichtenmagazine
Các ví dụ
Sie recherchiert für einen Artikel im Nachrichtenmagazin.
Cô ấy đang nghiên cứu cho một bài báo trong tạp chí tin tức.



























