übernatürlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "übernatürlich"trong tiếng Đức

übernatürlich
01

siêu nhiên, siêu nhiên

Jenseits der normalen Natur
übernatürlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am übernatürlichsten
so sánh hơn
übernatürlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie glaubt an übernatürliche Kräfte.
Cô ấy tin vào các lực lượng siêu nhiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng