Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
übernatürlich
01
siêu nhiên, siêu nhiên
Jenseits der normalen Natur
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am übernatürlichsten
so sánh hơn
übernatürlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Viele Geschichten handeln von übernatürlichen Ereignissen.
Nhiều câu chuyện kể về các sự kiện siêu nhiên.



























