Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Übernachtung
[gender: feminine]
01
lưu trú qua đêm, ở lại qua đêm
Das Bleiben an einem Ort für eine Nacht
Các ví dụ
Die Übernachtung bei Freunden war gemütlich.
Việc qua đêm tại nhà bạn bè thật ấm cúng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lưu trú qua đêm, ở lại qua đêm