die übernachtung
übernachtung
y:bɐnaxtʊng
ybnakhtoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "übernachtung"trong tiếng Đức

Die Übernachtung
01

lưu trú qua đêm, ở lại qua đêm

Das Bleiben an einem Ort für eine Nacht 
die Übernachtung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Übernachtung
dạng số nhiều
Übernachtungen
Các ví dụ
Die Übernachtung im Hotel kostet 80 Euro. 

Lưu trú qua đêm tại khách sạn có giá 80 euro.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng