die Übernachtung
Pronunciation
/ˌyːbɐˈnaχtʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "übernachtung"trong tiếng Đức

Die Übernachtung
[gender: feminine]
01

lưu trú qua đêm, ở lại qua đêm

Das Bleiben an einem Ort für eine Nacht
die Übernachtung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Übernachtung
dạng số nhiều
Übernachtungen
Các ví dụ
Die Übernachtung bei Freunden war gemütlich.
Việc qua đêm tại nhà bạn bè thật ấm cúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng