Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
übermorgen
01
ngày kia, ngày hôm sau của ngày mai
Am Tag nach morgen
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Übermorgen wird das Wetter besser.
Ngày kia, thời tiết sẽ tốt hơn.
Cây Từ Vựng
übermorgen
über
morgen



























