die überlegung
überlegung
ybɐle:gʊng
yblegoong
überleitung

Định nghĩa và ý nghĩa của "überlegung"trong tiếng Đức

Die Überlegung
01

das Nachdenken über eine Sache, bevor man entscheidet oder handelt , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Überlegung
dạng số nhiều
Überlegungen
Các ví dụ
Das ist der Überlegung wert. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng