überfliegen
überfliegen
y:bɐfli:gn
ybflign

Định nghĩa và ý nghĩa của "überfliegen"trong tiếng Đức

überfliegen
01

über ein Gebiet oder Hindernis hinwegfliegen , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
über
động từ gốc
fliegen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
überflog
quá khứ phân từ
überflogen
Các ví dụ
Das Flugzeug überfliegt die Alpen. 
02

einen Text schnell lesen, ohne auf alle Einzelheiten zu achten , -

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng