Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
überfliegen
01
über ein Gebiet oder Hindernis hinwegfliegen , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
über
động từ gốc
fliegen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
überflog
quá khứ phân từ
überflogen
Các ví dụ
Das Flugzeug überfliegt die Alpen.
02
einen Text schnell lesen, ohne auf alle Einzelheiten zu achten , -
LanGeek



























