Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Züchter
01
người nhân giống, người chọn lọc
Eine Person, die Tiere oder Pflanzen gezielt vermehrt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Züchter
giống đực số ít
Züchter
giống cái số ít
Züchterin
neutral form
Züchter:in
dạng sở hữu cách
Züchters
Các ví dụ
Der Züchter verkauft junge Hunde.
Người nhân giống bán chó con.



























