Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
züchten
01
-, -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
züchtete
quá khứ phân từ
gezüchtet
Các ví dụ
Viele Züchter züchten Hunde mit bestimmten Eigenschaften.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -