Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
züchten
01
Tiere oder Pflanzen gezielt vermehren, damit sie bestimmte Eigenschaften haben , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
züchtete
quá khứ phân từ
gezüchtet
Các ví dụ
Der Landwirt züchtet Pferde und Kühe.



























