Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Züchter
01
người nhân giống, người chọn lọc
Eine Person, die Tiere oder Pflanzen gezielt vermehrt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Züchters
dạng số nhiều
Züchter
Các ví dụ
Der Züchter hat viel Erfahrung mit Pferden.
Người nhân giống có nhiều kinh nghiệm với ngựa.



























