Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zäh
01
fest und schwer zu kauen, nicht zart , -
thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
zähesten
so sánh hơn
zäher
Các ví dụ
Das zähe Fleisch war schwer zu schneiden.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fest und schwer zu kauen, nicht zart , -