Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Zwiebelsuppe
01
súp hành tây, súp hành
Eine Suppe aus Zwiebeln, oft mit Käse und Brot
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
zwiebelsuppe
dạng số nhiều
zwiebelsuppen
Các ví dụ
Sie macht eine französische Zwiebelsuppe.
Cô ấy làm một món súp hành tây kiểu Pháp.



























