die Zweitsprache
Pronunciation
/ˈʦvaɪ̯tˌʃpʀaːχə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zweitsprache"trong tiếng Đức

Die Zweitsprache
01

ngôn ngữ thứ hai, ngoại ngữ thứ hai

Sprache, die nach der Muttersprache gelernt wird und oft im Alltag benutzt wird
die Zweitsprache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zweitsprache
dạng số nhiều
Zweitsprachen
Các ví dụ
Sie hat ihre Zweitsprache in der Schule gelernt.
Cô ấy đã học ngôn ngữ thứ hai của mình ở trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng