Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zweite
01
thứ hai
Die Nummer zwei in einer Reihenfolge
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die zweite Straße rechts.
Con đường thứ hai bên phải.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thứ hai