Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zweite
01
thứ hai
Die Nummer zwei in einer Reihenfolge
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das zweite Buch ist besser.
Cuốn sách thứ hai tốt hơn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thứ hai
Cuốn sách thứ hai tốt hơn.