der Zweig
Pronunciation
/t͡svaɪ̯k/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zweig"trong tiếng Đức

Der Zweig
01

cành nhỏ, nhánh cây

Ein kleinerer Ast eines Baumes
der Zweig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Zweig(e)s
dạng số nhiều
Zweige
Các ví dụ
Die Zweige sind dünn und biegsam.
Cành cây mỏng và linh hoạt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng