zwecks
zwecks
tsvɛks
tsveks

Định nghĩa và ý nghĩa của "zwecks"trong tiếng Đức

01

nhằm mục đích, để mục đích

Zur Angabe eines Zwecks oder Ziels 
zwecks definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Zwecks besserer Planung bitten wir um Rückmeldung. 

Với mục đích lập kế hoạch tốt hơn, chúng tôi yêu cầu phản hồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng