Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zwecks
01
nhằm mục đích, để mục đích
Zur Angabe eines Zwecks oder Ziels
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Zwecks besserer Planung bitten wir um Rückmeldung.
Với mục đích lập kế hoạch tốt hơn, chúng tôi yêu cầu phản hồi.



























