zwar
zwar
t͡sva:ɐ̯
tsva

Định nghĩa và ý nghĩa của "zwar"trong tiếng Đức

01

quả thật, tuy rằng

Einräumung einer Tatsache, die oft mit "aber" kontrastiert wird 
zwar definition and meaning
Các ví dụ
Er ist zwar jung, aber sehr erfahren. 

Anh ấy tuy còn trẻ, nhưng rất có kinh nghiệm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng