die Zustellung
Pronunciation
/ˈt͡suːˌʃtɛlʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zustellung"trong tiếng Đức

Die Zustellung
01

giao hàng, phân phát

Das Liefern von Briefen oder Paketen an den Empfänger
die Zustellung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zustellung
dạng số nhiều
Zustellungen
Các ví dụ
Die Zustellung der Briefe ist schnell und zuverlässig.
Việc giao thư nhanh chóng và đáng tin cậy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng