Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Zustellung
01
giao hàng, phân phát
Das Liefern von Briefen oder Paketen an den Empfänger
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zustellung
dạng số nhiều
Zustellungen
Các ví dụ
Die Zustellung der Briefe ist schnell und zuverlässig.
Việc giao thư nhanh chóng và đáng tin cậy.



























