die zustellung
zustellung
t͡su:ʃtɛlʊng
tsooshteloong

Định nghĩa và ý nghĩa của "zustellung"trong tiếng Đức

Die Zustellung
01

giao hàng, phân phát

Das Liefern von Briefen oder Paketen an den Empfänger 
die Zustellung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zustellung
dạng số nhiều
Zustellungen
Các ví dụ
Die Zustellung der Pakete erfolgt am Nachmittag. 

Việc giao hàng các gói hàng diễn ra vào buổi chiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng