zuschauen
zuschauen
t͡su:ʃaʊ̯ən
tsooshawēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "zuschauen"trong tiếng Đức

zuschauen
01

xem, quan sát

Etwas bewusst und aufmerksam beobachten, ohne selbst einzugreifen 
zuschauen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
zu
động từ gốc
schauen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schaue zu
ngôi thứ ba số ít
schaut zu
hiện tại phân từ
zuschauend
quá khứ đơn
schaute zu
quá khứ phân từ
zugeschaut
Các ví dụ
Die Mutter schaute ihrem Kind beim Spielen zu. 

Người mẹ quan sát con mình đang chơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng