zusammen
zusammen
t͡suzamən
tsoozamēn
zukommenzustimmen

Định nghĩa và ý nghĩa của "zusammen"trong tiếng Đức

zusammen
01

cùng nhau, chung

nicht allein 
zusammen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie wohnen zusammen. 

Họ sống cùng nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng