zukünftig
Pronunciation
/ˈtsuːˌkʏnftɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zukünftig"trong tiếng Đức

zukünftig
01

tương lai, sắp tới

In der Zeit, die noch kommt
zukünftig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Firma plant ihre zukünftige Strategie.
Công ty đang lên kế hoạch cho chiến lược tương lai của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng