Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zukünftig
01
tương lai, sắp tới
In der Zeit, die noch kommt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Firma plant ihre zukünftige Strategie.
Công ty đang lên kế hoạch cho chiến lược tương lai của mình.



























